[Tuần 38] Điểm thi B++ lớp KTAK8.1 (N2)
- (2/2/2012)
| Số TT |
Mã Sinh Viên |
Họ Và Tên SV |
Ngày Sinh |
Điểm |
Ghi Chú |
| 1 |
11410014 |
Hoàng Thị Hà |
Anh |
8/13/1992 0:00 |
7.75 |
|
| 2 |
11410010 |
Phan Thị Lan |
Anh |
2/20/1992 0:00 |
6.25 |
|
| 3 |
11410022 |
Nguyễn Thị |
Băng |
8/27/1992 0:00 |
7.75 |
|
| 4 |
11410048 |
Nguyễn Kim |
Dung |
1/11/1992 0:00 |
7.75 |
|
| 5 |
11410054 |
Phạm Thị Hồng |
Duyên |
5/7/1992 0:00 |
7.75 |
|
| 6 |
11410059 |
Đoàn Thị Hồng |
Duyến |
12/10/1992 0:00 |
6.25 |
|
| 7 |
11410063 |
Vũ Thị |
Đĩnh |
2/29/1992 0:00 |
5 |
|
| 8 |
11410071 |
Hoàng Hương |
Giang |
24/09/1992 |
7.5 |
|
| 9 |
11410076 |
Phạm Thu |
Hà |
10/21/1992 0:00 |
7 |
|
| 10 |
11410103 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hạnh |
10/30/1992 0:00 |
8 |
|
| 11 |
11410121 |
Nguyễn Thị |
Hậu |
4/16/1992 0:00 |
7.75 |
|
| 12 |
11410131 |
Đàm Thị |
Hiền |
4/14/1992 0:00 |
7.5 |
|
| 13 |
11410145 |
Trần Thị |
Hoài |
9/10/1992 0:00 |
7.5 |
|
| 14 |
11410169 |
Bùi Thị |
Huyền |
11/15/1991 0:00 |
6.25 |
|
| 15 |
11410180 |
Hoàng Thị Thu |
Hương |
7/21/1992 0:00 |
7.75 |
|
| 16 |
11410211 |
Đỗ Thị |
Lan |
2/11/1992 0:00 |
8 |
|
| 17 |
11410216 |
Nguyễn Thị |
Liên |
11/15/1991 0:00 |
8.25 |
|
| 18 |
11410220 |
Trịnh Thị |
Liên |
2/14/1992 0:00 |
8.25 |
|
| 19 |
11410252 |
Đoàn Thị |
Mến |
5/1/1992 0:00 |
6.25 |
|
| 20 |
11410334 |
Vũ Thị |
Quyên |
6/21/1992 0:00 |
8 |
|
| 21 |
11410353 |
Nguyễn Thị |
Soan |
6/7/1991 0:00 |
6 |
|
| 22 |
11410363 |
Trần Thị |
Thanh |
2/22/1992 0:00 |
6.5 |
Đã trừ 10% |
| 23 |
11410432 |
Đặng Thị |
Thúy |
11/19/1992 0:00 |
7 |
|