BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2011 - 2012 LỚP ĐH CLC TK8.4 - (4/9/2012)
anhhr

BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP

Trình độ, loại hình đào tạo: ĐẠI HỌC CHÍNH QUY

 

Địa điểm đào tạo: CS2, Mỹ Hào -HY

Mã lớp, nhóm:

101104

Khóa: 2010-2014

 

Học kỳ: I

Năm học: 2011-2012

 

 

STT

Mã SV

Họ và Tên

Ngày sinh

Vật lý đại c­ơng 2

Tiếng anh - ST TOEIC 2

Lập trình hướng đối t­ợng

Cơ sở dữ liệu (3+1*)

Đồ án 1

Giao tiếp

Pháp luật Đại cương

TBC

 

 

 

 

2

3

3

4

4

2

2

20

1

10110279

Đỗ Thị Lan Anh

29-12-1991

6,5

6,0

8,7

6,9

7,9

7,3

 

6,55

2

10110280

Hoàng Thị ánh

08-09-1992

6,5

 

6,8

8,0

7,9

7,8

6,8

6,31

3

10110282

Nguyễn Hữu Bằng

13-11-1991

5,3

7,6

7,3

8,6

8,3

7,8

 

6,93

4

10110018

Trần Bằng

09-06-1991

8,7

6,5

7,9

8,2

9,3

7,8

 

7,31

5

11610063

Ngô Khánh Duy

03-02-1992

6,5

6,5

7,4

7,4

7,5

8,5

 

6,57

6

10110043

Tr­ơng Văn Dũng

16-10-1992

8,3

5,8

7,2

8,8

8,3

7,7

7,0

7,67

7

10110369

Đỗ Tiến Đạt

01-10-1992

6,4

 

6,2

 

7,9

6,3

 

3,78

8

10710111

Hà Hải Đ­ờng

17-03-1992

8,4

6,2

6,4

7,9

8,8

7,2

 

6,79

9

10110081

Nguyễn Ngọc Hậu

14-07-1992

6,8

6,4

6,7

6,9

7,4

7,8

 

6,29

10

10110096

Tạ Thị Kim Hòe

17-11-1992

6,3

6,9

7,2

8,1

7,3

7,2

 

6,55

11

10110099

Lê Thị Hợp

20-01-1991

6,9

6,5

7,7

7,5

7,9

7,3

 

6,63

12

10110132

Nguyễn Thị Thùy Linh

03-11-1991

8,8

6,8

9,4

8,7

8,2

7,0

7,4

8,13

13

10110134

Trần Ph­ơng Linh

30-03-1992

6,9

6,8

7,1

 

6,7

6,3

 

4,75

14

10110138

Phạm Văn Long

20-07-1991

6,8

 

6,7

6,9

7,5

7,0

 

5,27

15

10110158

Vũ Sơn Nam

07-05-1992

6,5

6,9

6,8

7,0

8,0

8,8

6,5

7,24

16

10110318

Nguyễn Thị Ngọc

10-10-1992

8,0

6,2

8,6

7,7

7,3

6,5

7,5

7,42

17

10110326

Trần Thị Kiều Oanh

26-12-1992

6,8

5,9

7,2

6,9

7,3

7,5

6,8

6,92

18

10710058

Nguyễn Văn Phúc

24-09-1991

8,2

 

7,2

7,9

7,3

7,5

6,3

6,32

19

10110332

Nguyễn Minh Quân

10-10-1992

6,9

7,3

6,6

6,8

7,0

6,8

 

6,22

20

10710069

Đỗ Thị Soan

05-02-1992

7,7

6,7

8,6

8,0

8,0

6,9

7,3

7,69

21

10510056

Nguyễn Danh Tân

02-04-1992

6,8

6,0

8,4

8,8

9,0

8,5

7,5

8,00

22

10110209

Nguyễn Hồng Thái

25-05-1991

7,8

7,4

8,4

7,5

9,0

8,3

7,8

8,06

23

10110366

Nguyễn Mạnh Tùng

02-12-1992

6,5

 

6,0

 

8,2

6,9

 

3,88

24

10110368

Trần Văn Tú

01-07-1992

7,5

6,8

8,4

7,7

7,9

8,5

7,0

7,70

25

10110367

Nguyễn Tuấn Vũ

17-12-1992

6,5

6,5

6,7

 

7,5

8,2

7,0

5,65

26

10110300

Bùi Quốc V­ơng

26-12-1992

7,5

6,6

8,3

6,5

7,2

7,2

7,0

7,15

27

10110277

Đặng Thị Yến

18-08-1992

7,2

6,8

8,7

8,7

7,7

9,3

 

7,26

 



Họ tên:
Địa chỉ:
Số điện thoại:  
Email: (*)  
Tiêu đề: (*)
Nội dung: (*)
Nhập ký tự: (*)
  
Email: (*)
Mật khẩu: (*)
Gửi tới: (*)( Nhập địa chỉ mail cách nhau dấu phẩy )
Chủ đề:
Nội dung:
  

Quảng cáo

Thăm dò ý kiến